Từ vựng

残業 (ざんぎょう, zangyou) nghĩa là gì?

残業 (ざんぎょう, zangyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự làm thêm giờ, tăng ca.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざんぎょう
Romajizangyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ざんぎょう
zangyou

sự làm thêm giờ, tăng ca

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự làm thêm giờ, tăng caovertime (work)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.