Từ vựng

飢饉 (ききん, kikin) nghĩa là gì?

飢饉 (ききん, kikin) trong tiếng Nhật nghĩa là nạn đói, mất mùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcききん
Romajikikin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ききん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikin

nạn đói, mất mùa

  1. 1danh từ nạn đói, mất mùa, mất trắng vụfamine; crop failure
  2. 2danh từ sự khan hiếm kéo dài (nước, hàng hoá)chronic shortage (e.g. of water)

Câu ví dụ

  • Ngày xưa nước này từng xảy ra nạn đói.

  • Vì nạn đói nên thức ăn không đủ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.