Từ vựng

気候 (きこう, kikou) nghĩa là gì?

気候 (きこう, kikou) trong tiếng Nhật nghĩa là khí hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきこう
Romajikikou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikou

khí hậu

  1. 1danh từ climate

Câu ví dụ

  • Đất nước này có khí hậu ấm áp.

  • Khí hậu thay đổi khiến cây trồng không lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.