Từ vựng

モーター (mootaa) nghĩa là gì?

モーター trong tiếng Nhật nghĩa là động cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモーター
Romajimootaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
モーター
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmootaa

động cơ

  1. 1danh từ motor; engine

Câu ví dụ

  • Động cơ của cái máy này đã dừng.

  • Tiếng động cơ đột nhiên to lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.