Từ vựng

目次 (もくじ, mokuji) nghĩa là gì?

目次 (もくじ, mokuji) trong tiếng Nhật nghĩa là mục lục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもくじ
Romajimokuji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
もくじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokuji

mục lục

  1. 1danh từ table of contents; contents

Câu ví dụ

  • Xem mục lục sách để tìm.

  • Tên các chương xếp trong mục lục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.