Từ vựng
目次 (もくじ, mokuji) nghĩa là gì?
目次 (もくじ, mokuji) trong tiếng Nhật nghĩa là mục lục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もくじ |
|---|
| Romaji | mokuji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokuji
mục lục
- 1danh từ table of contents; contents
Câu ví dụ
本の目次を見て探す。
Xem mục lục sách để tìm.
目次に章の名前が並ぶ。
Tên các chương xếp trong mục lục.