Từ vựng

期限 (きげん, kigen) nghĩa là gì?

期限 (きげん, kigen) trong tiếng Nhật nghĩa là thời hạn, hạn chót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきげん
Romajikigen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きげん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigen

thời hạn, hạn chót

  1. 1danh từ kỳ hạn, thời hạn kéo dài bao lâuterm; period; time frame
  2. 2danh từ hạn chót, thời điểm hết hạntime limit; deadline; cutoff (date)

Câu ví dụ

  • Hạn nộp báo cáo là ngày mai.

  • Đã quá hạn thanh toán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.