Từ vựng
期限 (きげん, kigen) nghĩa là gì?
期限 (きげん, kigen) trong tiếng Nhật nghĩa là thời hạn, hạn chót.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きげん |
|---|
| Romaji | kigen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigen
thời hạn, hạn chót
- 1danh từ kỳ hạn, thời hạn kéo dài bao lâuterm; period; time frame
- 2danh từ hạn chót, thời điểm hết hạntime limit; deadline; cutoff (date)