Từ vựng

企業 (きぎょう, kigyou) nghĩa là gì?

企業 (きぎょう, kigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぎょう
Romajikigyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きぎょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigyou

doanh nghiệp

  1. 1danh từ enterprise; business; company

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi làm ở một doanh nghiệp lớn.

  • Có nhiều doanh nghiệp ở thị trấn này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.