Từ vựng

気体 (きたい, kitai) nghĩa là gì?

気体 (きたい, kitai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきたい
Romajikitai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitai

chất khí

  1. 1danh từ gas; vapour; vapor

Câu ví dụ

  • Nước khi đun nóng sẽ thành thể khí.

  • Không khí là tập hợp nhiều chất khí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.