Từ vựng
朝鮮半島 (ちょうせんはんとう, chousenhantou) nghĩa là gì?
朝鮮半島 (ちょうせんはんとう, chousenhantou) trong tiếng Nhật nghĩa là bán đảo Triều Tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうせんはんとう |
|---|
| Romaji | chousenhantou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
朝鮮半島ちょうせんはんとう
chousenhantou
bán đảo Triều Tiên
- 1danh từ bán đảo Triều TiênKorean peninsula