Từ vựng

含む (ふくむ, fukumu) nghĩa là gì?

含む (ふくむ, fukumu) trong tiếng Nhật nghĩa là chứa, bao gồm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくむ
Romajifukumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふくむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukumu

chứa, bao gồm

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chứa, bao gồm, có cảto contain; to comprise; to have
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngậm trong miệngto hold in the mouth
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ ghi nhớ trong lòng, hiểu cho; ôm (mối hận)to bear in mind; to understand; to harbor (grudge, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ phảng phất, hàm chứa (cảm xúc), ngụ ýto express (emotion, etc.); to imply

Câu ví dụ

  • Giá này đã bao gồm thuế.

  • Trái cây chứa vitamin.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.