Từ vựng
有無 (うむ, umu) nghĩa là gì?
有無 (うむ, umu) trong tiếng Nhật nghĩa là có hay không, sự hiện diện hay vắng mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うむ |
|---|
| Romaji | umu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngumu
có hay không, sự hiện diện hay vắng mặt
- 1danh từ sự có hay không, sự tồn tại hay khôngexistence or nonexistence; presence or absence
- 2danh từ sự đồng ý hay từ chối, việc ưng hay khôngconsent or refusal; yes or no
Câu ví dụ
出席の有無を教えてください。
Xin cho biết có tham dự hay không.
アレルギーの有無を確認します。
Kiểm tra xem có dị ứng hay không.