Từ vựng

生まれ (うまれ, umare) nghĩa là gì?

生まれ (うまれ, umare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra đời, nơi sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうまれ
Romajiumare
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うまれ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngumare

sự ra đời, nơi sinh

  1. 1danh từ sự ra đời, việc sinh ra; nơi sinhbirth; birthplace
  2. 2hậu tố · tính từ の sinh tại…, sinh năm… (nước, tháng, niên hiệu, năm tuổi)born in (country, month, imperial era, zodiac year, etc.)

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi sinh ra ở Tokyo.

  • Nghe nói anh ấy sinh vào tháng chín.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.