Từ vựng
有機 (ゆうき, yuuki) nghĩa là gì?
有機 (ゆうき, yuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là hữu cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうき |
|---|
| Romaji | yuuki |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuki
hữu cơ
- 1adj-f hữu cơorganic
- 2danh từ (viết tắt) hoá học hữu cơorganic chemistry
- 3danh từ (viết tắt) hợp chất hữu cơorganic compound