Từ vựng

有機 (ゆうき, yuuki) nghĩa là gì?

有機 (ゆうき, yuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là hữu cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうき
Romajiyuuki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆうき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuki

hữu cơ

  1. 1adj-f hữu cơorganic
  2. 2danh từ (viết tắt) hoá học hữu cơorganic chemistry
  3. 3danh từ (viết tắt) hợp chất hữu cơorganic compound

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua rau hữu cơ.

  • Thực phẩm hữu cơ được ưa chuộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.