Từ vựng

月日 (つきひ, tsukihi) nghĩa là gì?

月日 (つきひ, tsukihi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng, thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきひ
Romajitsukihi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つきひ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukihi

ngày tháng, thời gian

  1. 1danh từ năm tháng, ngày tháng trôi qua, đời ngườitime; years; days
  2. 2danh từ mặt trăng và mặt trờithe Moon and the Sun

Câu ví dụ

  • Thời gian trôi qua thật là nhanh.

  • Tôi đã trải qua những ngày vui bên gia đình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.