Từ vựng

書店 (しょてん, shoten) nghĩa là gì?

書店 (しょてん, shoten) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu sách, nhà sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょてん
Romajishoten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoten

hiệu sách, nhà sách

  1. 1danh từ hiệu sách, nhà sáchbookshop; bookstore

Câu ví dụ

  • Tôi mua sách ở hiệu sách trước ga.

  • Hiệu sách này mở đến tận đêm khuya.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.