Từ vựng

初歩 (しょほ, shoho) nghĩa là gì?

初歩 (しょほ, shoho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước đầu, kiến thức cơ bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょほ
Romajishoho
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょほ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoho

bước đầu, kiến thức cơ bản

  1. 1danh từ · tính từ の basics; rudiments; elements

Câu ví dụ

  • Đây là một lỗi sơ đẳng nhỉ.

  • Piano của tôi vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.