Từ vựng
初歩 (しょほ, shoho) nghĩa là gì?
初歩 (しょほ, shoho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước đầu, kiến thức cơ bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょほ |
|---|
| Romaji | shoho |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoho
bước đầu, kiến thức cơ bản
- 1danh từ · tính từ の basics; rudiments; elements
Câu ví dụ
これは初歩的なミスですね。
Đây là một lỗi sơ đẳng nhỉ.
私のピアノはまだ初歩の段階です。
Piano của tôi vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.