Từ vựng
暗証番号 (あんしょうばんごう, anshoubangou) nghĩa là gì?
暗証番号 (あんしょうばんごう, anshoubangou) trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu số, PIN.
| Cách đọc | あんしょうばんごう |
|---|---|
| Romaji | anshoubangou |
暗証番号あんしょうばんごう
anshoubangou
mật khẩu số, PIN
- 1mật khẩu số, PINPIN
Từ vựng
暗証番号 (あんしょうばんごう, anshoubangou) trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu số, PIN.
| Cách đọc | あんしょうばんごう |
|---|---|
| Romaji | anshoubangou |
mật khẩu số, PIN