Từ vựng

暗証番号 (あんしょうばんごう, anshoubangou) nghĩa là gì?

暗証番号 (あんしょうばんごう, anshoubangou) trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu số, PIN.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんしょうばんごう
Romajianshoubangou
あんしょうばんごう
anshoubangou

mật khẩu số, PIN

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.