Từ vựng
番号 (ばんごう, bangou) nghĩa là gì?
番号 (ばんごう, bangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số hiệu, số.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばんごう |
|---|
| Romaji | bangou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbangou
số hiệu, số
GenkiGenki 1
- 1danh từ number; series of digits
Câu ví dụ
この番号は私の部屋です。
Số này là phòng của tôi.
電話番号を教えてください。
Hãy cho tôi biết số điện thoại.