Từ vựng

番号 (ばんごう, bangou) nghĩa là gì?

番号 (ばんごう, bangou) trong tiếng Nhật nghĩa là số hiệu, số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばんごう
Romajibangou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ばんごう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbangou

số hiệu, số

GenkiGenki 1
  1. 1danh từ number; series of digits

Câu ví dụ

  • Số này là phòng của tôi.

  • Hãy cho tôi biết số điện thoại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.