Từ vựng
普及 (ふきゅう, fukyuu) nghĩa là gì?
普及 (ふきゅう, fukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là phổ biến, lan rộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきゅう |
|---|
| Romaji | fukyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukyuu
phổ biến, lan rộng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ diffusion; spread; popularization
Câu ví dụ
スマホは急速に普及しました。
Điện thoại thông minh đã phổ biến nhanh chóng.
この技術はまだ普及していません。
Kỹ thuật này vẫn chưa phổ biến.