Từ vựng
どこ (doko) nghĩa là gì?
どこ trong tiếng Nhật nghĩa là ở đâu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どこ |
|---|
| Romaji | doko |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTdoko
ở đâu
GenkiGenki 2
Câu ví dụ
駅はどこですか。
Nhà ga ở đâu ạ?
どこで昼ご飯を食べますか。
Bạn ăn trưa ở đâu?