Từ vựng

時々 (ときどき, tokidoki) nghĩa là gì?

時々 (ときどき, tokidoki) trong tiếng Nhật nghĩa là thỉnh thoảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcときどき
Romajitokidoki
Từ loạitrạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ときどき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokidoki

thỉnh thoảng

GenkiGenki 3
  1. 1trạng từ · tính từ の thỉnh thoảng, đôi khi, thi thoảng, lúc có lúc khôngsometimes; occasionally; at times
  2. 2tính từ の · danh từ hợp mùa, đúng thời điểm, theo mùaseasonal; of the season; appropriate (for the season or occasion)

Câu ví dụ

  • Thỉnh thoảng tôi xem phim.

  • Bố thỉnh thoảng nấu ăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.