Từ vựng
早期治療 (そうきちりょう, soukichiryou) nghĩa là gì?
早期治療 (そうきちりょう, soukichiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là điều trị sớm, chữa trị sớm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうきちりょう |
|---|
| Romaji | soukichiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
早期治療そうきちりょう
soukichiryou
điều trị sớm, chữa trị sớm
- 1danh từ điều trị sớm, chữa trị sớmearly treatment