Từ vựng

日用品 (にちようひん, nichiyouhin) nghĩa là gì?

日用品 (にちようひん, nichiyouhin) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ dùng hằng ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにちようひん
Romajinichiyouhin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にちようひん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnichiyouhin

đồ dùng hằng ngày

  1. 1danh từ daily necessities; everyday item

Câu ví dụ

  • Tôi mua đồ dùng hằng ngày ở siêu thị.

  • Đồ dùng hằng ngày đã ít dần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.