Từ vựng
日時 (にちじ, nichiji) nghĩa là gì?
日時 (にちじ, nichiji) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày giờ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にちじ |
|---|
| Romaji | nichiji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnichiji
ngày giờ
- 1danh từ ngày giờ (cuộc họp, giờ khởi hành)date and time (of a meeting, departure, etc.)
- 2danh từ số ngày và số giờ, thời lượng tính bằng ngày giờdays and hours
Câu ví dụ
試験の日時が決まりました。
Ngày giờ thi đã được quyết định.
会議の日時を教えてください。
Hãy cho tôi biết ngày giờ họp.