Từ vựng

日の入り (ひのいり, hinoiri) nghĩa là gì?

日の入り (ひのいり, hinoiri) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàng hôn, mặt trời lặn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひのいり
Romajihinoiri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひのいり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinoiri

hoàng hôn, mặt trời lặn

  1. 1danh từ sunset

Câu ví dụ

  • Tôi tra giờ mặt trời lặn.

  • Tôi ngắm hoàng hôn đẹp ở biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.