Từ vựng

捻る (ひねる, hineru) nghĩa là gì?

捻る (ひねる, hineru) trong tiếng Nhật nghĩa là vặn, xoắn; nghĩ ra cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひねる
Romajihineru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひねる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghineru

vặn, xoắn; nghĩ ra cách

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vặn, xoay (vòi nước, công tắc)to twist; to wrench; to turn (a tap, switch, etc.)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vặn trẹo, làm bong gân (cổ tay, chân)to twist (a body part); to bend; to sprain
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ vặn cổ, bóp cổ cho chết (con vật)to strangle (to death); to wring (an animal's neck)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ hạ đo ván, thắng dễ như bỡnto defeat easily; to beat
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho hóc búa, cài chỗ lắt léo (đề bài, thiết kế)to make (a problem, design, etc.) intricate; to make peculiar; to make complicated

Câu ví dụ

  • Tôi bị ngã và trẹo cổ chân.

  • Tôi vắt óc suy nghĩ về vấn đề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.