Từ vựng

断定 (だんてい, dantei) nghĩa là gì?

断定 (だんてい, dantei) trong tiếng Nhật nghĩa là khẳng định, kết luận dứt khoát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんてい
Romajidantei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だんてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdantei

khẳng định, kết luận dứt khoát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khẳng định, kết luận dứt khoát, phán quyếtconclusion; decision; judgement
  2. 2danh từ (ngôn ngữ học) thể khẳng địnhaffirmative

Câu ví dụ

  • Anh ta bị kết luận dứt khoát là thủ phạm.

  • Vẫn chưa thể khẳng định nguyên nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.