Từ vựng
断定 (だんてい, dantei) nghĩa là gì?
断定 (だんてい, dantei) trong tiếng Nhật nghĩa là khẳng định, kết luận dứt khoát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんてい |
|---|
| Romaji | dantei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdantei
khẳng định, kết luận dứt khoát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khẳng định, kết luận dứt khoát, phán quyếtconclusion; decision; judgement
- 2danh từ (ngôn ngữ học) thể khẳng địnhaffirmative
Câu ví dụ
彼は犯人だと断定された。
Anh ta bị kết luận dứt khoát là thủ phạm.
まだ原因を断定できません。
Vẫn chưa thể khẳng định nguyên nhân.