Từ vựng

整理券 (せいりけん, seiriken) nghĩa là gì?

整理券 (せいりけん, seiriken) trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu số thứ tự lên xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいりけん
Romajiseiriken
せいりけん
seiriken

phiếu số thứ tự lên xe

  1. 1phiếu số thứ tự lên xenumbered boarding slip

Tách thành phần

整理 · 券

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.