Từ vựng
ご主人 (ごしゅじん, goshujin) nghĩa là gì?
ご主人 (ごしゅじん, goshujin) trong tiếng Nhật nghĩa là chồng (của người khác, cách nói lịch sự).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごしゅじん |
|---|
| Romaji | goshujin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggoshujin
chồng (của người khác, cách nói lịch sự)
GenkiGenki 14
- 1danh từ your husband; her husband
Câu ví dụ
ご主人はお元気ですか。
Chồng chị vẫn khỏe chứ ạ?
ご主人はどんな仕事をしていますか。
Chồng chị làm công việc gì ạ?