Từ vựng

報酬 (ほうしゅう, houshuu) nghĩa là gì?

報酬 (ほうしゅう, houshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thù lao, tiền thưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしゅう
Romajihoushuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoushuu

thù lao, tiền thưởng

  1. 1danh từ remuneration; recompense; reward

Câu ví dụ

  • Thù lao cho công việc này khá cao.

  • Tôi hài lòng sau khi nhận được tiền thưởng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.