Kanji

Chữ 携 (HUỀ) nghĩa là gì?

携 đọc Hán-Việt là HUỀ, nghĩa là mang theo, cầm theo; hợp tác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuề
Âm Onケイ
Âm Kunたずさ.える、たずさ.わる
Số nét13
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huềÂm On ケイÂm Kun たずさ.える、たずさ.わる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

mang theo, cầm theo; hợp tác

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 nắm con chim 隹 trên cành cong 乃 mà MANG THEO bên người.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 提携ていけいhợp tác, liên kết kinh doanh
  • 携帯けいたいmang theo; điện thoại di động
  • 携わるたずさわるtham gia, làm trong lĩnh vực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.