Từ vựng
携帯電話 (けいたいでんわ, keitaidenwa) nghĩa là gì?
携帯電話 (けいたいでんわ, keitaidenwa) trong tiếng Nhật nghĩa là điện thoại di động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいたいでんわ |
|---|
| Romaji | keitaidenwa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
携帯電話けいたいでんわ
keitaidenwa
điện thoại di động
- 1danh từ điện thoại di độngmobile phone; cell phone