Từ vựng

携帯電話 (けいたいでんわ, keitaidenwa) nghĩa là gì?

携帯電話 (けいたいでんわ, keitaidenwa) trong tiếng Nhật nghĩa là điện thoại di động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいたいでんわ
Romajikeitaidenwa
Từ loạidanh từ
けいたいでんわ
keitaidenwa

điện thoại di động

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.