Từ vựng
推定 (すいてい, suitei) nghĩa là gì?
推定 (すいてい, suitei) trong tiếng Nhật nghĩa là ước tính, suy đoán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいてい |
|---|
| Romaji | suitei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuitei
ước tính, suy đoán
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự suy đoán, giả định (cả trong nghĩa pháp lý)presumption; assumption
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ước tính, ước lượngestimation
Câu ví dụ
事故の原因を推定しています。
Người ta đang suy đoán nguyên nhân vụ tai nạn.
被害額は百万円と推定される。
Thiệt hại được ước tính khoảng một triệu yên.