Từ vựng

新興 (しんこう, shinkou) nghĩa là gì?

新興 (しんこう, shinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là mới nổi, đang phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんこう
Romajishinkou
Từ loạitính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinkou

mới nổi, đang phát triển

  1. 1tính từ の rising; developing; emergent

Câu ví dụ

  • Thị trấn này có nhiều công ty mới nổi.

  • Gần ga xuất hiện thêm nhiều cửa hàng mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.