Từ vựng

拡大均衡 (かくだいきんこう, kakudaikinkou) nghĩa là gì?

拡大均衡 (かくだいきんこう, kakudaikinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là trạng thái cân bằng mở rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくだいきんこう
Romajikakudaikinkou
Từ loạidanh từ
かくだいきんこう
kakudaikinkou

trạng thái cân bằng mở rộng

  1. 1danh từ trạng thái cân bằng mở rộngan expanded or expanding equilibrium

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.