Từ vựng

拘束 (こうそく, kousoku) nghĩa là gì?

拘束 (こうそく, kousoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ràng buộc, giam giữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうそく
Romajikousoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうそく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousoku

sự ràng buộc, giam giữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ restriction; restraint; binding

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đã giam giữ thủ phạm.

  • Công việc này ràng buộc thời gian rất dài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.