Kanji
Chữ 拘 (CÂU) nghĩa là gì?
拘 đọc Hán-Việt là CÂU, nghĩa là bắt giữ, câu lưu; câu nệ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | câu |
|---|
| Âm On | コウ |
|---|
| Âm Kun | かか.わる |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
拘câuÂm On コウÂm Kun かか.わる
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
bắt giữ, câu lưu; câu nệ
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 vòng 勹 quanh miệng 口 kẻ khác mà CÂU LƯU giam giữ.
Từ ghép tiêu biểu
- 拘束こうそくsự ràng buộc, giam giữ