Từ vựng

掃く (はく, haku) nghĩa là gì?

掃く (はく, haku) trong tiếng Nhật nghĩa là quét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはく
Romajihaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaku

quét

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ quét, chải, quét dọnto sweep; to brush; to clean
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ gom tằm mới nở (chuyển sang nong nuôi)to gather silkworms

Câu ví dụ

  • Tôi quét sàn bằng chổi.

  • Mỗi sáng tôi quét sân.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.