Kanji

Chữ 抵 (ĐỂ) nghĩa là gì?

抵 đọc Hán-Việt là ĐỂ, nghĩa là chống lại, đối kháng; tương đương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđể
Âm Onテイ
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đểÂm On テイ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

chống lại, đối kháng; tương đương

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 chặn cả dòng họ 氏 xông tới mà CHỐNG LẠI đối kháng.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 大抵たいていthường thường, đại khái, phần lớn
  • 抵抗ていこうsự chống cự, điện trở

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.