Từ vựng

定期 (ていき, teiki) nghĩa là gì?

定期 (ていき, teiki) trong tiếng Nhật nghĩa là định kỳ; vé tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていき
Romajiteiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ていき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteiki

định kỳ; vé tháng

  1. 1danh từ kỳ hạn cố định, thời hạn đã địnhfixed period; fixed term
  2. 2tính từ の định kỳ, thường kỳ, đều đặnregular; periodic; periodical
  3. 3danh từ (viết tắt) vé tháng, vé đi lại có kỳ hạnfixed-term commuter pass
  4. 4danh từ (viết tắt) tiền gửi có kỳ hạnfixed-term deposit
  5. 5danh từ (viết tắt) hợp đồng tương lai, giao dịch kỳ hạnfutures contracts

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua vé tháng đi tàu.

  • Tôi đi khám sức khỏe định kỳ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.