Từ vựng

将来 (しょうらい, shourai) nghĩa là gì?

将来 (しょうらい, shourai) trong tiếng Nhật nghĩa là tương lai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうらい
Romajishourai
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しょうらい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshourai

tương lai

GenkiGenki 11
  1. 1danh từ · trạng từ tương lai, mai sau, triển vọng về saufuture; (future) prospects
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đem về, mang về (từ nước ngoài, vùng khác)bringing (from abroad, another region, etc.)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dẫn tới, gây ra, chuốc lấy (hậu quả)bringing about; giving rise to; causing

Câu ví dụ

  • Tương lai tôi muốn làm bác sĩ.

  • Tôi hay suy nghĩ về chuyện tương lai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.