Từ vựng

扶養親族 (ふようしんぞく, fuyoushinzoku) nghĩa là gì?

扶養親族 (ふようしんぞく, fuyoushinzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là người phụ thuộc (theo thuế).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふようしんぞく
Romajifuyoushinzoku
ふようしんぞく
fuyoushinzoku

người phụ thuộc (theo thuế)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.