Từ vựng
デモ (demo) nghĩa là gì?
デモ trong tiếng Nhật nghĩa là trình diễn mẫu; biểu tình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | デモ |
|---|
| Romaji | demo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdemo
trình diễn mẫu; biểu tình
- 1danh từ (viết tắt) cuộc biểu tìnhdemonstration; protest
- 2danh từ (viết tắt) buổi trình diễn thử, demo(giving a) demo; demonstration; presentation
Câu ví dụ
店で新しい商品のデモを見ました。
Tôi đã xem trình diễn mẫu sản phẩm mới ở cửa hàng.
駅の前で大きなデモがありました。
Có một cuộc biểu tình lớn trước ga.