Từ vựng

デモ (demo) nghĩa là gì?

デモ trong tiếng Nhật nghĩa là trình diễn mẫu; biểu tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデモ
Romajidemo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
デモ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdemo

trình diễn mẫu; biểu tình

  1. 1danh từ (viết tắt) cuộc biểu tìnhdemonstration; protest
  2. 2danh từ (viết tắt) buổi trình diễn thử, demo(giving a) demo; demonstration; presentation

Câu ví dụ

  • Tôi đã xem trình diễn mẫu sản phẩm mới ở cửa hàng.

  • Có một cuộc biểu tình lớn trước ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.