Từ vựng

テニスコート (tenisukooto) nghĩa là gì?

テニスコート trong tiếng Nhật nghĩa là sân quần vợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテニスコート
Romajitenisukooto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
テニスコート
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenisukooto

sân quần vợt

  1. 1danh từ tennis court

Câu ví dụ

  • Vì mưa nên sân quần vợt không dùng được nữa.

  • Sân quần vợt của trường đại học cần đặt trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.