Từ vựng

でたらめ (detarame) nghĩa là gì?

でたらめ trong tiếng Nhật nghĩa là vô căn cứ, bừa bãi, nhảm nhí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでたらめ
Romajidetarame
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でたらめ
N2 · ước tính theo khung JLPTdetarame

vô căn cứ, bừa bãi, nhảm nhí

Câu ví dụ

  • Câu chuyện của anh ta toàn nhảm nhí.

  • Đừng ghi những con số bừa bãi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.