Từ vựng
鉄橋 (てっきょう, tekkyou) nghĩa là gì?
鉄橋 (てっきょう, tekkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu sắt, cầu đường sắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てっきょう |
|---|
| Romaji | tekkyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekkyou
cầu sắt, cầu đường sắt
- 1danh từ railway bridge; iron bridge
Câu ví dụ
電車は鉄橋を渡ります。
Tàu điện đi qua cầu sắt.
あの鉄橋は百年前に作られた。
Cây cầu sắt đó được xây từ một trăm năm trước.