Từ vựng

出迎え (でむかえ, demukae) nghĩa là gì?

出迎え (でむかえ, demukae) trong tiếng Nhật nghĩa là đón tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでむかえ
Romajidemukae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でむかえ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdemukae

đón tiếp

  1. 1danh từ meeting; reception

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ ra tận sân bay đón.

  • Tôi phụ trách việc đón tiếp giám đốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.