Kanji

Chữ 扇 (PHIẾN) nghĩa là gì?

扇 đọc Hán-Việt là PHIẾN, nghĩa là quạt, quạt xếp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiến
Âm Onセン
Âm Kunおうぎ
Số nét10
Bộ thủ chính戸 (hộ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiếnÂm On センÂm Kun おうぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

quạt, quạt xếp

Mẹo nhớ

Cánh cửa 戸 gắn thêm đôi lông vũ 羽 xòe ra thành chiếc QUẠT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 扇ぐあおぐquạt; kích động

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.