Từ vựng
成長 (せいちょう, seichou) nghĩa là gì?
成長 (せいちょう, seichou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trưởng thành, phát triển.
| Cách đọc | せいちょう |
|---|---|
| Romaji | seichou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
成長せいちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseichou
sự trưởng thành, phát triển
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lớn lên, trưởng thành, phát triểngrowth; development; growing up
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tăng trưởng (của công ty, nền kinh tế)growth (of a company, the economy, etc.)
Câu ví dụ
子どもの成長は本当に早い。
Trẻ con lớn lên thật là nhanh.
会社は毎年大きく成長しています。
Công ty phát triển lớn mạnh mỗi năm.