Kanji

Chữ 功 (CÔNG) nghĩa là gì?

功 đọc Hán-Việt là CÔNG, nghĩa là công lao, thành tích.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcông
Âm Onコウ、ク
Âm Kunいさお
Số nét5
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
côngÂm On コウ、クÂm Kun いさお
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

công lao, thành tích

Mẹo nhớ

Bỏ công 工 và dồn sức 力 mới gặt được CÔNG LAO, THÀNH TÍCH.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 功績こうせきcông tích, thành tựu
  • 成功せいこうsự thành công

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.